bận tâm

  1. Worry, be worried; be disturbed
    • Đừng bận tâm về những chuyện nhỏ mọn
      Don't worry about trifles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bận tâm"

Từ có nhắc đến "bận tâm"

bận tâm
Anh ấy đang bận tâm về kết quả kỳ thi sắp tới.